pharyngeal consonant

pharyngeal consonant

A student practices a pharyngeal consonant in a linguistics class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ âm yết hầu: "pharyngeal consonant" một loại phụ âm được phát âm bằng cách co thắt hoặc hẹp đường đi của luồng khí tại yết hầu (phần họng nằm phía sau lưỡi gà phía trên thanh quản). Đây một âm hiếm gặp trong nhiều ngôn ngữ, nhưng phổ biến trong tiếngRập một số ngôn ngữ Semitic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Arabic letter 'ع' (ayn) represents a pharyngeal consonant. (Chữ 'ع' (ayn) trong tiếngRập đại diện cho một phụ âm yết hầu.)
    • Languages like Arabic and Hebrew have pharyngeal consonants that are difficult for English speakers to pronounce. (Các ngôn ngữ như tiếngRập tiếng Do Thái phụ âm yết hầu người nói tiếng Anh khó phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại trong ngữ âm học: "pharyngeal consonant" thường được phân loại dựa trên vị trí phát âm (place of articulation) trong hệ thống âm vị học. khác với các phụ âm họng (glottal) như /h/ hay /ʔ/.

    • The pharyngeal fricative /ħ/ is a voiceless pharyngeal consonant. (Phụ âm xát yết hầu /ħ/ một phụ âm yết hầuthanh.)
  • Sự khác biệt với phụ âm thanh quản: Một số nhà ngôn ngữ học phân biệt "pharyngeal consonant" với phụ âm thanh quản (epiglottal), chúng vị trí phát âm gần nhau.

    • In some dialects, the pharyngeal consonant may merge with an epiglottal sound. (Trong một số phương ngữ, phụ âm yết hầu có thể hòa trộn với âm thanh quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharyngealization (danh từ): hiện tượng yết hầu hóa, khi một phụ âm được phát âm với sự co thắt phụyết hầu ( dụ: phụ âm "emphatic" trong tiếngRập).

    • The Arabic sound /sˤ/ is a pharyngealized consonant. (Âm /sˤ/ trong tiếngRập một phụ âm yết hầu hóa.)
  • Pharyngeal (tính từ): thuộc về yết hầu.

    • The pharyngeal cavity is involved in producing these sounds. (Khoang yết hầu tham gia vào việc tạo ra các âm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharyngeal sound: âm yết hầu (cách gọi thông thường).
  • Pharyngeal stop/fricative: phụ âm tắc/xát yết hầu (tùy theo cách phát âm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To articulate with the pharynx: phát âm bằng yết hầu.
      • To produce a pharyngeal consonant, you must articulate with the pharynx. (Để tạo ra phụ âm yết hầu, bạn phải phát âm bằng yết hầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pharyngeal consonant" do tính chuyên ngành cao của thuật ngữ.